consociate
/kәn'sәuʃieit/
“consociated” là quá khứ của consociate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
consociating hiện tại phân từ
consociated quá khứ
consociates ngôi 3 số ít
consociated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
consociate
//
* động từ- cộng tác; liên kết* danh từ
- người cộng tác
Định nghĩa tiếng Anh
v. bring or come into association or action