Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

console terminal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

console terminal

//

  • (Tech) đầu cuối bàn kiểm soát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...