Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consoler

/kɔn'soulə/ phổ biến #45761
Biến thể từ consolers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consoler

/kɔn'soulə/

danh từ

  • người an ủi

thành ngữ

  1. baby's consoler
    • núm vú cao su (để trẻ em ngậm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who gives consolation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...