consoler
/kɔn'soulə/ phổ biến #45761
“consolers” là số nhiều của consoler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
consolers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
consoler
/kɔn'soulə/
danh từ
- người an ủi
thành ngữ
- baby's consoler
- núm vú cao su (để trẻ em ngậm)
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who gives consolation.