Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #31195

consonance

/'kɔnsənəns/

danh từ

  • (âm nhạc) sự thuận tai
  • sự phù hợp, sự hoà hợp
  • sự thông cảm (tâm tình, tư tưởng)
Biến thể từ consonances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the repetition of consonants (or consonant patterns) especially at the ends of words\nn. the property of sounding harmonious

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...