Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consortia

/kən'sɔ:tjəm/
Biến thể từ consortia số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consortia

/kən'sɔ:tjəm/

danh từ, số nhiều consortium

  • côngxoocxiom
Định nghĩa tiếng Anh

n an association of companies for some definite purpose

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...