Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

consortia

/kən'sɔ:tjəm/

danh từ, số nhiều consortium

  • côngxoocxiom
Biến thể từ consortia số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an association of companies for some definite purpose

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...