Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45989

conspecific

//

* tính từ
  • cùng loài
Biến thể từ conspecifics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an organism belonging to the same species as another organism\na. belonging to the same species

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...