Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conspecific

/,kɔnspi'sifik/ phổ biến #45989
Biến thể từ conspecifics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conspecific

//

* tính từ
  • cùng loài
Định nghĩa tiếng Anh

n. an organism belonging to the same species as another organism a. belonging to the same species

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...