Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“conspecifics” là số nhiều của conspecific — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #45989

conspecific

//

* tính từ
  • cùng loài
Biến thể từ conspecifics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an organism belonging to the same species as another organism\na. belonging to the same species

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...