conspire
/kən'spaiə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9702
“conspiring” là hiện tại phân từ của conspire — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hợp tác để thực hiện một kế hoạch xấu
động từ
“They conspired to take control of the company.”Họ đã hợp tác để kiểm soát công ty.
Biến thể từ
conspiring hiện tại phân từ
conspired quá khứ phân từ
conspired quá khứ
conspires ngôi 3 số ít
conspires số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conspire
/kən'spaiə/
động từ
- âm mưu, mưu hại
- to conspire to do something: âm mưu làm gì
- they have conspired his ruin: họ đã âm mưu hại ông ta
- chung sức, hiệp lực, quy tụ lại, kết hợp lại, hùn vào
- everything seemed to conspire to make him angry: tất cả dường như hùn vào để làm cho nó nổi giận
Định nghĩa tiếng Anh
v. engage in plotting or enter into a conspiracy, swear together v. act in unison or agreement and in secret towards a deceitful or illegal purpose