constabulary
/kən'stæbjuləri/ Collins ★ phổ biến #31965
“constabularies” là số nhiều của constabulary — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
constabularies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
constabulary
/kən'stæbjuləri/
tính từ
- (thuộc) cảnh sát, (thuộc) công an
danh từ
- sở cảnh sát, sở công an
Định nghĩa tiếng Anh
n the force of policemen and officers