Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constabulary

/kən'stæbjuləri/ Collins ★ phổ biến #31965
Biến thể từ constabularies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constabulary

/kən'stæbjuləri/

tính từ

  • (thuộc) cảnh sát, (thuộc) công an

danh từ

  • sở cảnh sát, sở công an
Định nghĩa tiếng Anh

n the force of policemen and officers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...