Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constipated

/'kɔnstipeitid/ phổ biến #37436
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constipated

/'kɔnstipeitid/

tính từ

  • (y học) bị táo bón
Định nghĩa tiếng Anh

a. have difficult or incomplete or infrequent evacuation of the bowels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...