Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constipation

/,kɔnstə:'neiʃn/ Collins ★ phổ biến #19756

“constipations” là số nhiều của constipation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Táo bón danh từ

“Constipation can make you feel uncomfortable and bloated.”Táo bón có thể làm bạn cảm thấy khó chịu và đầy hơi.

Biến thể từ constipations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constipation

/,kɔnstə:'neiʃn/

danh từ

  • (y học) chứng táo bón
Định nghĩa tiếng Anh

n. irregular and infrequent or difficult evacuation of the bowels; can be a symptom of intestinal obstruction or diverticulitis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...