Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6333

constituency

/kən'stitjuənsi/

danh từ

  • các cử tri, những người đi bỏ phiếu (của một khu vực bầu cử)
  • khu vực bầu cử
  • (thực vật học) khách hàng
Đồng nghĩa electoral districtriding
Định nghĩa tiếng Anh

n. the body of voters who elect a representative for their area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...