Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #11260

riding

/'raidiɳ/

danh từ

  • môn cưỡi ngựa
    • to be fond of riding: thích cưỡi ngựa
  • sự đi xe (xe lửa, xe buýt, xe điện...); sự đi xe đạp
  • sự cưỡi lên (lưng...)
  • (hàng hải) sự thả neo
  • con đường để đi ngựa; con đường xuyên qua rừng; con đường ven rừng

danh từ

  • khu vực hành chính (ở Ióoc-sia)
  • (Ca-na-đa) khu vực bầu cử
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sport of siting on the back of a horse while controlling its movements\nn. travel by being carried on horseback

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...