Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constitutionalist

/-ist/ phổ biến #33576
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constitutionalist

//

* tính từ
  • thuộc về chủ nghĩa hợp hiến* danh từ
  • người ủng hộ chủ nghĩa hợp hiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of constitutional government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...