constitutionalist
/-ist/ phổ biến #33576
“constitutionalists” là số nhiều của constitutionalist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
constitutionalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
constitutionalist
//
* tính từ- thuộc về chủ nghĩa hợp hiến* danh từ
- người ủng hộ chủ nghĩa hợp hiến
Định nghĩa tiếng Anh
n. an advocate of constitutional government