Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #24856

constricted

/kən'striktid/

tính từ

  • hẹp hòi nông cạn, thiển cận
    • a constricted outlook: cách nhìn thiển cận
  • thui chột, cằn cỗi
Định nghĩa tiếng Anh

s. especially tense; especially in some dialects\na. drawn together or squeezed physically or by extension psychologically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...