Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23094

constriction

/kən'strikʃn/

danh từ

  • sự thắt, sự siết, sự co khít
  • vật thắt lại, vật eo lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a narrowing that reduces the flow through a channel\nn. tight or narrow compression\nn. a tight feeling in some part of the body

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...