Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“constringed” là quá khứ của constringe — đang hiển thị từ gốc:
GRE

constringe

/kən'strindʤ/

ngoại động từ

  • rút lại, thắt, siết, làm co lại
Định nghĩa tiếng Anh

v become tight or as if tight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...