Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constringency

/kәn'strindʒәnsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constringency

//

  • xem constringe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...