Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constructionist

/kәn'strʌkʃәnist/ phổ biến #27643
Biến thể từ constructionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constructionist

//

* danh từ
  • người giải thích (pháp luật, chứng thư)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who puts a certain construction upon some writing or instrument, as the Constitutions of the United States; as, a strict constructionist; a broad constructionist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...