Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constructiveness

/kənst'rʌktɪvnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constructiveness

//

  • xem constructive
Định nghĩa tiếng Anh

n. Tendency or ability to form or construct. n. The faculty which enables one to construct, as in mechanical, artistic, or literary matters.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...