Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

consubstantiate

//

* ngoại động từ
  • biến thành cùng bản chất
Định nghĩa tiếng Anh

v. become united in substance\nv. unite in one common substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...