consubstantiate
//
* ngoại động từ- biến thành cùng bản chất
Biến thể từ
consubstantiating hiện tại phân từ
consubstantiated quá khứ
consubstantiates ngôi 3 số ít
consubstantiated quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. become united in substance\nv. unite in one common substance