Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consubstantiate

/.kɒnsәb'stænʃieit/

“consubstantiates” là ngôi 3 số ít của consubstantiate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consubstantiate

//

* ngoại động từ
  • biến thành cùng bản chất
Định nghĩa tiếng Anh

v. become united in substance v. unite in one common substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...