Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consulate

/'kɔnsjulit/ Collins ★ phổ biến #15593
Biến thể từ consulates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consulate

/'kɔnsjulit/

danh từ

  • chức lãnh sự
  • toà lãnh sự
  • (sử học) chế độ tổng tài (Pháp)
  • chức chấp chính tối cao (cổ La-mã)
Định nghĩa tiếng Anh

n. diplomatic building that serves as the residence or workplace of a consul

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...