Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consulship

/'kɔnsəlʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consulship

/'kɔnsəlʃip/

danh từ

  • chức lãnh sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. the post of consul

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...