consultancy
/kənˈsʌl.tən.si/ Collins ★ phổ biến #22915
“consultancies” là số nhiều của consultancy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
công ty tư vấn
danh từ
“She works for a consultancy that specializes in marketing.”Cô làm việc cho một công ty tư vấn chuyên về tiếp thị.
Biến thể từ
consultancies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
consultancy
//
* danh từ- sự giúp đỡ ý kiến; sự cố vấn; sự tư vấn
- cơ quan/văn phòng tư vấn về một lĩnh vực nào đó
- To open a financial consultancy:Mở văn phòng tư vấn về tài chính
- địa vị của người tư vấn
- To accept a three-year consultancy abroad:Nhận làm công tác tư vấn ba năm ở nước ngoài
Định nghĩa tiếng Anh
n. the practice of giving expert advice within a particular field