consultation
/,kɔnsəl'teiʃn/ Collins ★ phổ biến #5710
“consultations” là số nhiều của consultation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cuộc tư vấn
danh từ
“We had a consultation about the project.”Chúng tôi đã có một cuộc tư vấn về dự án.
Biến thể từ
consultations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
consultation
/,kɔnsəl'teiʃn/
danh từ
- sự hỏi ý kiến
- sự tra cứu, sự tham khảo
- sự bàn bạc, sự thảo luận, sự trao đổi ý kiến, sự hội đàm, sự hội ý
- to hold a consultation: bàn bạc, thảo luận, hội đàm, hội ý
- (pháp lý) sự hội ý giữa các luật sư
- (y học) sự hội chẩn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a conference (usually with someone important) n. a conference between two or more people to consider a particular question