Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consumedly

/kən'sju:midli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consumedly

/kən'sju:midli/

phó từ

  • quá độ, thái quá, vô hạn đọ, vô cùng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Excessively.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...