consumer electronics
/kənˈsumɚ ɪˌlɛkˈtrɑnɪks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
consumer electronics
//
- (Tech) đồ điện tử gia dụng
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...