consumeristic
/kən,su:mə'ristik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
consumeristic
//
- xem consumerism
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...