Từ điển Anh–Việt

111.921 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contact details

/ˈkɒn.tækt ˌdiː.teɪlz/

Nghĩa thường dùng

thông tin liên hệ cụm từ

“I entered my contact details on the form.”Tôi đã nhập thông tin liên hệ của mình vào mẫu đơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...