Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

containable

/kən'teinəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

containable

/kən'teinəbl/

tính từ

  • có thể nén lại, có thể dằn lại, có thể kìm lại, có thể kiềm chế
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being contained or comprised.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...