contaminant
/kәn'tæminәnt/ phổ biến #9858
“contaminants” là số nhiều của contaminant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Chất gây ô nhiễm
danh từ
“The river was polluted by a contaminant from the nearby factory last year.”Con sông bị ô nhiễm bởi một chất gây ô nhiễm từ nhà máy gần đó năm ngoái.
Biến thể từ
contaminants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contaminant
//
* danh từ- chất gây ô nhiễm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a substance that contaminates