Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contaminant

/kәn'tæminәnt/ phổ biến #9858

“contaminants” là số nhiều của contaminant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chất gây ô nhiễm danh từ

“The river was polluted by a contaminant from the nearby factory last year.”Con sông bị ô nhiễm bởi một chất gây ô nhiễm từ nhà máy gần đó năm ngoái.

Biến thể từ contaminants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contaminant

//

* danh từ
  • chất gây ô nhiễm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance that contaminates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...