contemn
/kən'təm/ TOEFL
Biến thể từ
contemned quá khứ
contemning hiện tại phân từ
contemns ngôi 3 số ít
contemned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contemn
/kən'təm/
ngoại động từ
- (văn học) khinh rẻ, khinh bỉ, kinh miệt
Định nghĩa tiếng Anh
v. look down on with disdain