Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contemplation

/,kɔntem'pleiʃn/ phổ biến #11236

“contemplations” là số nhiều của contemplation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự chiêm nghiệm danh từ

“Philosophical contemplation requires solitude.”Chiêm nghiệm triết học đòi hỏi cô đơn.

Biến thể từ contemplations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contemplation

/,kɔntem'pleiʃn/

danh từ

  • sự ngắm, sự thưởng ngoạn
  • sự trầm ngâm, sự lặng ngắm
    • deep in contemplation: trầm ngâm
  • sự dự tính, sự dự định, sự liệu trước, sự chờ đợi (một việc gì)
    • to have something in contemplation: dự định làm một việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long and thoughtful observation n. a calm, lengthy, intent consideration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...