contemplation
/,kɔntem'pleiʃn/ phổ biến #11236
“contemplations” là số nhiều của contemplation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự chiêm nghiệm
danh từ
“Philosophical contemplation requires solitude.”Chiêm nghiệm triết học đòi hỏi cô đơn.
Biến thể từ
contemplations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contemplation
/,kɔntem'pleiʃn/
danh từ
- sự ngắm, sự thưởng ngoạn
- sự trầm ngâm, sự lặng ngắm
- deep in contemplation: trầm ngâm
- sự dự tính, sự dự định, sự liệu trước, sự chờ đợi (một việc gì)
- to have something in contemplation: dự định làm một việc gì
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long and thoughtful observation n. a calm, lengthy, intent consideration