Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contemplatively

phổ biến #37430
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contemplatively

//

* phó từ
  • trầm ngâm, suy tư
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With contemplation; in a contemplative manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...