contemptible
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contemptible
/kən'temptəblnis/
tính từ
- đáng khinh, đê tiện, bần tiện
Định nghĩa tiếng Anh
a. deserving of contempt or scorn
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. deserving of contempt or scorn
Đang tải...