Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contemptible

/kən'temptəblnis/ TOEFLGRE phổ biến #24968
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contemptible

/kən'temptəblnis/

tính từ

  • đáng khinh, đê tiện, bần tiện
Định nghĩa tiếng Anh

a. deserving of contempt or scorn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...