Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contemptuous

/kən'temptjuəs/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16734
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contemptuous

/kən'temptjuəs/

tính từ

  • khinh thường, coi thường; tỏ vẻ khinh bỉ, khinh người, khinh khỉnh
    • to be contemptuous of something: khinh thường việc gì
    • a contemptuous attitude: thái độ khinh người
    • a contemptuous look: cái nhìn khinh khỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. expressing extreme contempt

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...