Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16734

contemptuous

/kən'temptjuəs/

tính từ

  • khinh thường, coi thường; tỏ vẻ khinh bỉ, khinh người, khinh khỉnh
    • to be contemptuous of something: khinh thường việc gì
    • a contemptuous attitude: thái độ khinh người
    • a contemptuous look: cái nhìn khinh khỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. expressing extreme contempt

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...