contemptuously
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contemptuously
//
* phó từ- khinh khỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
r. without respect; in a disdainful manner
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. without respect; in a disdainful manner
Đang tải...