Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #6684

contender

/kən'tendə/

danh từ

  • đối thủ, địch thủ
Biến thể từ contenders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the contestant you hope to defeat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...