Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contender

/kən'tendə/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6684

“contenders” là số nhiều của contender — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người hoặc vật cạnh tranh cho một vị trí hoặc giải thưởng danh từ

“She is a strong contender for the championship.”Cô ấy là một ứng cử viên mạnh cho chức vô địch.

Biến thể từ contenders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contender

/kən'tendə/

danh từ

  • đối thủ, địch thủ
Định nghĩa tiếng Anh

n the contestant you hope to defeat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...