contender
/kən'tendə/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6684
“contenders” là số nhiều của contender — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người hoặc vật cạnh tranh cho một vị trí hoặc giải thưởng
danh từ
“She is a strong contender for the championship.”Cô ấy là một ứng cử viên mạnh cho chức vô địch.
Biến thể từ
contenders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contender
/kən'tendə/
danh từ
- đối thủ, địch thủ
Định nghĩa tiếng Anh
n the contestant you hope to defeat