contentious
Nghĩa thường dùng
“The new policy became a contentious issue quickly.”Chính sách mới nhanh chóng trở thành một vấn đề gây tranh cãi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contentious
/kən'tenʃəs/
tính từ
- hay cãi nhau, hay gây gỗ, hay cà khịa, hay sinh sự
- lôi thôi, phải kiện; có thể tranh chấp, có thể tranh tụng; dính vào chuyện kiện tụng
- contentious case: việc lôi thôi phải kiện
Định nghĩa tiếng Anh
s. inclined or showing an inclination to dispute or disagree, even to engage in law suits s. involving or likely to cause controversy