contentment
/kən'tentmənt/
danh từ
- sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đẹp lòng, sự vui lòng, sự toại ý, sự mãn nguyện, sự thoả mãn
Định nghĩa tiếng Anh
n. happiness with one's situation in life
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. happiness with one's situation in life
Đang tải...