Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15116

contentment

/kən'tentmənt/

danh từ

  • sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đẹp lòng, sự vui lòng, sự toại ý, sự mãn nguyện, sự thoả mãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. happiness with one's situation in life

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...