contestable
/kən'testəbl/
tính từ
- có thể tranh cãi, có thể tranh luận, có thể bàn cãi
- có thể đặt vấn đề, đáng ngờ
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable of being contested
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. capable of being contested
Đang tải...