contestable
/kən'testəbl/ phổ biến #38481
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contestable
/kən'testəbl/
tính từ
- có thể tranh cãi, có thể tranh luận, có thể bàn cãi
- có thể đặt vấn đề, đáng ngờ
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable of being contested