Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38481

contestable

/kən'testəbl/

tính từ

  • có thể tranh cãi, có thể tranh luận, có thể bàn cãi
  • có thể đặt vấn đề, đáng ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being contested

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...