contestant
/kən'testənt/ Collins ★ phổ biến #8743
“contestants” là số nhiều của contestant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thí sinh trong cuộc thi
danh từ
“The contestant sang beautifully on stage.”Thí sinh đã hát rất hay trên sân khấu.
Biến thể từ
contestants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contestant
/kən'testənt/
danh từ
- đấu thủ, đối thủ, người tranh giải, người dự thi
- người tranh luận, người tranh cãi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who participates in competitions