Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contestant

/kən'testənt/ Collins ★ phổ biến #8743

“contestants” là số nhiều của contestant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thí sinh trong cuộc thi danh từ

“The contestant sang beautifully on stage.”Thí sinh đã hát rất hay trên sân khấu.

Biến thể từ contestants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contestant

/kən'testənt/

danh từ

  • đấu thủ, đối thủ, người tranh giải, người dự thi
  • người tranh luận, người tranh cãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who participates in competitions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...