Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“contestants” là số nhiều của contestant — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #8743

contestant

/kən'testənt/

danh từ

  • đấu thủ, đối thủ, người tranh giải, người dự thi
  • người tranh luận, người tranh cãi
Biến thể từ contestants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who participates in competitions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...