contingency
/kәn'tindʒәnsi/ IELTSCollins ★ phổ biến #8027
“contingencies” là số nhiều của contingency — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kế hoạch dự phòng, tình huống bất ngờ
danh từ
“We have a contingency plan for supply delays.”Chúng tôi có kế hoạch dự phòng cho trường hợp chậm cung ứng.
Biến thể từ
contingencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contingency
//
- (Tech) sự bất ngờ, không lường trước
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being contingent on something