Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contingency

/kәn'tindʒәnsi/ IELTSCollins ★ phổ biến #8027

“contingencies” là số nhiều của contingency — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kế hoạch dự phòng, tình huống bất ngờ danh từ

“We have a contingency plan for supply delays.”Chúng tôi có kế hoạch dự phòng cho trường hợp chậm cung ứng.

Biến thể từ contingencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contingency

//

  • (Tech) sự bất ngờ, không lường trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being contingent on something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...