continuant
/kən'tinjuənt/
“continuants” là số nhiều của continuant — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
continuants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
continuant
/kən'tinjuənt/
tính từ
- (ngôn ngữ học) xát (phụ âm)
danh từ
- (ngôn ngữ học) phụ âm xát
Định nghĩa tiếng Anh
n consonant articulated by constricting (but not closing) the vocal tract s of speech sounds produced by forcing air through a constricted passage (as `f', `s', `z', or `th' in both `thin' and `then')