Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

continuant

/kən'tinjuənt/

“continuants” là số nhiều của continuant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ continuants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

continuant

/kən'tinjuənt/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) xát (phụ âm)

danh từ

  • (ngôn ngữ học) phụ âm xát
Định nghĩa tiếng Anh

n consonant articulated by constricting (but not closing) the vocal tract s of speech sounds produced by forcing air through a constricted passage (as `f', `s', `z', or `th' in both `thin' and `then')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...