Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

continuous monitoring

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

continuous monitoring

//

  • (Tech) kiểm tra liên tục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...